Tiếng Anh chuyên ngành Cao đẳng Dược giữ vai trò rất quan trọng đối với sinh viên và những người đang làm việc trong lĩnh vực Dược. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ hỗ trợ học tập hiệu quả mà còn giúp nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng thông dụng cùng các phương pháp học hữu ích giúp bạn ghi nhớ nhanh và vận dụng tốt trong thực tế.

Từ vựng thường dùng trong tiếng Anh chuyên ngành Cao đẳng Dược
Trong thời đại hội nhập quốc tế, tiếng Anh ngày càng trở thành kỹ năng quan trọng trong lĩnh vực Y Dược. Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành không chỉ giúp sinh viên cập nhật kiến thức mới, đọc hiểu tài liệu chuyên môn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình học tập và làm việc với đồng nghiệp, đối tác nước ngoài. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược thông dụng dành cho sinh viên Cao đẳng Dược.
Từ vựng về Bệnh học (Pathology)
- Fungus: Nấm;
- Diagnosis: Chẩn đoán;
- Chronic disease: Bệnh mãn tính;
- Virus: Vi rút;
- Prognosis: Tiên lượng;
- Allergy: Dị ứng;
- Inflammation: Viêm;
- Acute disease: Bệnh cấp tính;
- Symptom: Triệu chứng;
- Infection: Nhiễm trùng;
- Disease: Bệnh;
- Bacteria: Vi khuẩn;
- Cancer: Ung thư.
Các đường sử dụng thuốc (Routes of Administration)
- Oral: Đường uống;
- Intravenous (IV): Tiêm tĩnh mạch;
- Topical: Bôi ngoài da;
- Intramuscular (IM): Tiêm bắp;
- Sublingual: Đặt dưới lưỡi;
- Rectal: Đường trực tràng;
- Inhalation: Đường hít;
- Subcutaneous (SC): Tiêm dưới da.
Thuật ngữ Dược lý học (Pharmacology)
- Toxicity: Độc tính;
- Bioavailability: Sinh khả dụng;
- Pharmacodynamics: Dược lực học;
- Excretion: Thải trừ;
- Therapeutic effect: Tác dụng điều trị;
- Dose–response relationship: Mối liên hệ liều – đáp ứng;
- Half-life: Thời gian bán hủy;
- Metabolism: Chuyển hóa;
- Pharmacology: Dược lý học;
- Distribution: Phân bố;
- Adverse reaction: Phản ứng bất lợi;
- Absorption: Hấp thu;
- Pharmacokinetics: Dược động học.
Thuật ngữ liên quan đến thuốc
- Excipient: Tá dược;
- Active ingredient: Hoạt chất;
- Brand name drug: Thuốc biệt dược;
- Antibiotic: Kháng sinh;
- Formulation: Công thức bào chế;
- Antiseptic: Thuốc sát trùng;
- Antipyretic: Thuốc hạ sốt;
- Generic drug: Thuốc generic;
- Antihistamine: Thuốc chống dị ứng;
- Anti-inflammatory: Thuốc chống viêm;
- Analgesic: Thuốc giảm đau.
Từ vựng về các loại thuốc
- Suppository: Thuốc đặt;
- Injection: Thuốc tiêm;
- Cream: Kem bôi;
- Ointment: Thuốc mỡ;
- Powder: Thuốc bột;
- Syrup: Thuốc siro;
- Liquid: Thuốc dạng lỏng;
- Pill: Viên thuốc;
- Tablet: Viên nén;
- Capsule: Viên nang.
Từ vựng về Dược lâm sàng (Clinical Pharmacy)
- Drug dependency: Sự phụ thuộc thuốc;
- Clinical pharmacy: Dược lâm sàng;
- Therapeutic drug monitoring: Giám sát nồng độ thuốc;
- Clinical trial: Thử nghiệm lâm sàng;
- Drug interaction: Tương tác thuốc;
- Medication review: Đánh giá sử dụng thuốc;
- Adherence: Tuân thủ điều trị;
- Patient counseling: Tư vấn bệnh nhân;
- Pharmacovigilance: Theo dõi tác dụng phụ của thuốc;
- Drug therapy: Điều trị bằng thuốc.
Từ vựng về Thiết bị và Dụng cụ Y tế
- Surgical mask: Khẩu trang y tế;
- Oximeter: Máy đo nồng độ oxy trong máu;
- Bandage: Băng gạc;
- Gauze: Gạc y tế;
- Gloves: Găng tay;
- IV drip: Dịch truyền tĩnh mạch;
- Stethoscope: Ống nghe;
- Thermometer: Nhiệt kế;
- Syringe: Ống tiêm;
- Microscope: Kính hiển vi.
Dụng cụ bào chế thuốc

- Centrifuge: Máy ly tâm;
- Graduated cylinder: Ống đong;
- Burette: Bình chuẩn độ;
- Micropipette: Ống hút vi lượng;
- Pipette: Ống hút;
- Mortar and pestle: Cối và chày;
- Beaker: Cốc thủy tinh.
Từ vựng về Bào chế thuốc (Pharmaceutics)
- Good Manufacturing Practice (GMP): Thực hành tốt sản xuất thuốc;
- Quality control: Kiểm tra chất lượng;
- Shelf life: Hạn sử dụng;
- Stability: Độ ổn định;
- Pharmaceutical packaging: Bao bì dược phẩm;
- Drug release: Phóng thích thuốc;
- Sterilization: Tiệt trùng;
- Compounding: Pha chế thuốc;
- Pharmaceutical formulation: Bào chế thuốc.
Từ vựng về Hóa học trong Dược học
- Molecular weight: Khối lượng phân tử;
- Titration: Chuẩn độ;
- Catalyst: Chất xúc tác;
- Inorganic compound: Hợp chất vô cơ;
- Organic compound: Hợp chất hữu cơ;
- Solvent: Dung môi;
- Solution: Dung dịch;
- Chemical: Hóa chất;
- Base: Bazơ;
- Acid: Axit.
Từ vựng tiếng Anh cơ bản trong ngành Dược
- Hospital: Bệnh viện;
- Clinic: Phòng khám;
- Doctor: Bác sĩ;
- Patient: Bệnh nhân;
- Side effects: Tác dụng phụ;
- Dosage: Liều dùng;
- Over-the-counter (OTC) drugs: Thuốc không kê đơn;
- Prescription: Đơn thuốc;
- Medicine: Thuốc;
- Drugstore / Chemist’s: Nhà thuốc;
- Pharmacist: Dược sĩ;
- Pharmacy: Ngành Dược, nhà thuốc.
Làm thế nào để học từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Cao đẳng Dược hiệu quả?
Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Dược sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp học tập. Dưới đây là một số cách giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả và sử dụng tốt trong thực tế:
Học từ vựng theo từng chủ đề
Thay vì học rời rạc từng từ riêng lẻ, bạn nên chia từ vựng theo các nhóm chủ đề như bệnh lý, thuốc, dược lâm sàng hay bào chế thuốc. Cách học này giúp tạo sự liên kết giữa các từ, hỗ trợ ghi nhớ nhanh và lâu hơn.
Sử dụng Flashcards để ôn tập
Flashcards là phương pháp học từ vựng được nhiều sinh viên áp dụng. Bạn có thể ghi từ tiếng Anh ở một mặt và nghĩa hoặc ví dụ sử dụng ở mặt còn lại. Việc ôn tập thường xuyên bằng flashcards sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
Thực hành và ứng dụng thường xuyên
Hãy cố gắng sử dụng những từ vựng đã học vào bài viết, giao tiếp hoặc các buổi thảo luận chuyên ngành. Việc áp dụng vào thực tế sẽ giúp bạn nhớ từ tự nhiên hơn và nâng cao khả năng phản xạ tiếng Anh chuyên ngành.
Kết hợp các công cụ học trực tuyến
Hiện nay có nhiều ứng dụng hỗ trợ học từ vựng hiệu quả như Anki, Quizlet hay Memrise. Những công cụ này giúp người học ôn tập thông qua flashcards, trò chơi và các bài kiểm tra ngắn, tạo cảm giác hứng thú và tăng hiệu quả ghi nhớ.
Trên đây là những thông tin tổng hợp về tiếng Anh chuyên ngành Cao đẳng Dược do Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur chia sẻ. Việc sở hữu nền tảng tiếng Anh chuyên ngành tốt không chỉ hỗ trợ hiệu quả trong học tập mà còn giúp bạn nâng cao cơ hội nghề nghiệp, tự tin làm việc trong môi trường chuyên nghiệp và có cơ hội đạt mức thu nhập hấp dẫn trong tương lai.


















Discussion about this post